字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藆卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藆卜
藆卜
Nghĩa
1.梵语campaka音译。又译作瞻卜伽﹑旃波迦﹑瞻波等。义译为郁金花。
Chữ Hán chứa trong
藆
卜