字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藉以
藉以
Nghĩa
1.谓凭借某种事物或手段以达到某一目的。
Chữ Hán chứa trong
藉
以
藉以 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台