字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藉幕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藉幕
藉幕
Nghĩa
1.亦作"藉莫"。 2.古时城防中用以遮挡箭﹑石等的布幔。
Chữ Hán chứa trong
藉
幕