字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藉荫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藉荫
藉荫
Nghĩa
1.谓托父祖馀荫作为庇护。 2.指积有功勋的世家。
Chữ Hán chứa trong
藉
荫