字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藉藉
藉藉
Nghĩa
1.众多而杂乱貌。 2.显着盛大貌。 3.象声词。
Chữ Hán chứa trong
藉