字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藐姑射
藐姑射
Nghĩa
1.神话中的山名。《庄子.逍遥游》"藐姑射之山有神人居焉,肌肤若冰雪,绰约若处子。"或以为即古之石孔山,在今山西省临汾市西。 2.指仙女。
Chữ Hán chứa trong
藐
姑
射