字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藐然
藐然
Nghĩa
1.幼小貌。 2.轻视貌。 3.深远貌。藐,通"邈"。 4.犹茫然。藐,通"邈"。
Chữ Hán chứa trong
藐
然