字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藐藐
藐藐
Nghĩa
1.幼小貌。 2.轻视冷漠貌。 3.盛美貌。 4.高貌;高远貌。藐,通"邈"。
Chữ Hán chứa trong
藐