字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藐视
藐视
Nghĩa
轻视藐视困难|在战略上藐视敌人。
Chữ Hán chứa trong
藐
视