字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藒车
藒车
Nghĩa
1.香草名。古用以去除臭味及虫蛀。
Chữ Hán chứa trong
藒
车