字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藕丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藕丝
藕丝
Nghĩa
1.莲藕折断后,藕丝仍相连续,因以喻情意绵绵。 2.彩色名。纯白色。
Chữ Hán chứa trong
藕
丝