字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藕断丝联
藕断丝联
Nghĩa
1.见"藕断丝连"。
Chữ Hán chứa trong
藕
断
丝
联