字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藕粉
藕粉
Nghĩa
用莲藕加工制成的淀粉。加工时,先将洗净的藕磨碎,然后去渣分出湿粉,经烘干、磨细即成。营养丰富,质地细腻。
Chữ Hán chứa trong
藕
粉