字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藕肠
藕肠
Nghĩa
1.指藕中的管孔。
Chữ Hán chứa trong
藕
肠