字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藜蒸
藜蒸
Nghĩa
1.亦作"藜焌"。 2.采藜的嫩叶蒸熟为食。多指粗劣之食。
Chữ Hán chứa trong
藜
蒸