字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藜藿
藜藿
Nghĩa
〈书〉藜和藿,指粗劣的饭菜。
Chữ Hán chứa trong
藜
藿