字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藜飡
藜飡
Nghĩa
1.谓以藜藿为餐。泛指粗劣之食。
Chữ Hán chứa trong
藜
飡