字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藞苴
藞苴
Nghĩa
1.亦作"藞苴"。 2.犹邋遢。不整洁;不利落;不端庄。 3.犹阑珊。
Chữ Hán chứa trong
藞
苴