字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩墙
藩墙
Nghĩa
1.篱落,垣墙。 2.比喻艺术境界或学术门径。
Chữ Hán chứa trong
藩
墙