字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藩岳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩岳
藩岳
Nghĩa
1.亦作"藩岳"。 2.指诸侯或总领一方的地方长官。 3.指边防重镇。
Chữ Hán chứa trong
藩
岳