字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩库
藩库
Nghĩa
1.即省库。清代布政司所属储钱谷的仓库。
Chữ Hán chứa trong
藩
库