字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藩捍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩捍
藩捍
Nghĩa
1.亦作"藩抜"。 2.守御,保卫。 3.指卫国之臣。
Chữ Hán chứa trong
藩
捍