字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藩盾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩盾
藩盾
Nghĩa
1.用大盾临时构筑的屏藩。帝王出行时,用来护卫住所。
Chữ Hán chứa trong
藩
盾