字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩维
藩维
Nghĩa
1.《诗.大雅.板》"价人维藩。"后以"藩维"指藩国。 2.边防要地。
Chữ Hán chứa trong
藩
维