字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩羝
藩羝
Nghĩa
1.比喻进退两难,陷于窘境。语本《易.大壮》"羝羊触藩,不能退,不能遂,无攸利。"
Chữ Hán chứa trong
藩
羝