字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩翰
藩翰
Nghĩa
1.《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣,大邦维屏,大宗维翰。"毛传"藩,屏也;翰,干也。"后因以"藩翰"喻捍卫王室的重臣。 2.喻指藩国。 3.指布政使。 4.犹藩篱。比喻界域。
Chữ Hán chứa trong
藩
翰
藩翰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台