字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藩落 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩落
藩落
Nghĩa
1.篱落,篱笆。 2.比喻边防。 3.犹藩邦。藩,通"番"。
Chữ Hán chứa trong
藩
落