字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藩蔽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩蔽
藩蔽
Nghĩa
1.古代用施漆的苇席制成的车蔽。 2.屏障。
Chữ Hán chứa trong
藩
蔽