字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩邦
藩邦
Nghĩa
1.即藩国。 2.旧称外族或外国。藩,通"番"。
Chữ Hán chứa trong
藩
邦