字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藩部
藩部
Nghĩa
1.清代指内外蒙古﹑新疆﹑青海﹑西藏等地。
Chữ Hán chứa trong
藩
部