字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藿囊
藿囊
Nghĩa
1.盛藿的口袋。比喻无才学。
Chữ Hán chứa trong
藿
囊