字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藿菽
藿菽
Nghĩa
1.豆叶和大豆。泛指豆类植物。 2.比喻清贫的生活。
Chữ Hán chứa trong
藿
菽