字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藿食
藿食
Nghĩa
1.以豆叶为食。指粗食。 2.指粗食者。谓平民百姓。
Chữ Hán chứa trong
藿
食