字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
藿香 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
藿香
藿香
Nghĩa
唇形科。多年生草本。茎方形。叶对生。夏季开花,唇形,白色或紫色。中国各地都有栽培。茎、叶有香味,可提取芳香油,也可入药,能清凉解热、健胃止吐。
Chữ Hán chứa trong
藿
香