字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蘙荟
蘙荟
Nghĩa
1.草木丛密。 2.指丛密的杂草。
Chữ Hán chứa trong
蘙
荟