字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蘡薁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蘡薁
蘡薁
Nghĩa
1.植物名。落叶藤本,枝条细长有棱角,叶掌状,有三到五个深裂,缘有钝锯齿,下面密生灰白色绵毛,果实黑紫色。俗称野葡萄﹑山葡萄﹑山櫐。可酿酒,亦可入药作滋补品。茎的纤维可做绳索。
Chữ Hán chứa trong
蘡
薁