字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蘧庐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蘧庐
蘧庐
Nghĩa
1.古代驿传中供人休息的房子。犹今言旅馆。
Chữ Hán chứa trong
蘧
庐