字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蘧蓏
蘧蓏
Nghĩa
1.亦作"蘧簒"。亦作"蘧除"。 2.用苇或竹编成的粗席。 3.身有残疾不能俯视的人。 4.谄谀献媚的人。
Chữ Hán chứa trong
蘧
蓏