字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虏廷
虏廷
Nghĩa
1.亦作"虏庭"。 2.古时对少数民族所建政权的贬称。
Chữ Hán chứa trong
虏
廷
虏廷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台