字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虔奉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虔奉
虔奉
Nghĩa
1.恭谨地承受。 2.恭敬地供奉。 3.诚敬地信奉。
Chữ Hán chứa trong
虔
奉