字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虚幌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚幌
虚幌
Nghĩa
1.指透光的窗帘或帷幔。 2.同"虚晃"。空扬一扬。
Chữ Hán chứa trong
虚
幌