字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚徐
虚徐
Nghĩa
①从容不迫的样子云步转虚徐。②回绕旋转的样子虚徐韵秋烟。
Chữ Hán chứa trong
虚
徐