字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虚悸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚悸
虚悸
Nghĩa
1.因虚弱引起的心跳加速﹐心神不宁的病症。
Chữ Hán chứa trong
虚
悸