字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚无恬淡
虚无恬淡
Nghĩa
1.亦作"虚无恬惔"。 2.清虚淡泊﹐无所企求。
Chữ Hán chứa trong
虚
无
恬
淡
虚无恬淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台