虚无恬淡

Nghĩa

1.亦作"虚无恬惔"。 2.清虚淡泊﹐无所企求。

Chữ Hán chứa trong

虚无恬淡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台