字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虚槖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚槖
虚槖
Nghĩa
1.《老子》"天地之间﹐其犹槖蘥。虚而不屈﹐动而俞出。"槖蘥﹐古代吹火的风箱﹐其中虽空﹐而风却不会穷竭◇因以"虚槖"喻天道之周遍无穷。
Chữ Hán chứa trong
虚
槖