字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虚肿
虚肿
Nghĩa
1.人体因水分运化失调而造成的肌肤浮肿现象。
Chữ Hán chứa trong
虚
肿