字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫丝
虫丝
Nghĩa
1.蛛丝。 2.泛指其他虫类吐的丝。 3.蚕丝。
Chữ Hán chứa trong
虫
丝