字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫串串
虫串串
Nghĩa
1.粮食被虫蛀食后粘成的一串串小块。
Chữ Hán chứa trong
虫
串