字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虫书鸟篆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫书鸟篆
虫书鸟篆
Nghĩa
1.鸟虫书。比喻无法认读的字﹐借指外国文字。
Chữ Hán chứa trong
虫
书
鸟
篆