字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虫儿
虫儿
Nghĩa
1.指大虫﹐老虎。借指某方面的头领。 2.人名。姓梅。南朝齐东昏侯时与茹法珍俱受宠幸﹐齐亡被诛。 3.泛指小虫。
Chữ Hán chứa trong
虫
儿